回跋

huí bá hồi bạt

Hán Việt: hồi bạt · Pinyin: huí bá

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (bạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 转向;往回走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.转向;往回走。