迴路
hồi lộ
Hán Việt: hồi lộ · Pinyin: huí lù
Tổng quan
quay lại | mạch (ví dụ: điện) | vòng lặp
Nghĩa
Việt
- Cihui quay lại | mạch (ví dụ: điện) | vòng lặp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 通常指電流通過物件或其他介質後流回電源所形成的閉合電路。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 返回去的路~已被截断; 电流通过器件或其他介质后流回电源的通路。通常指闭合电路。
- Tân Hoa Tự Điển ①返回去的路~已被截断。②电流通过器件或其他介质后流回电源的通路。通常指闭合电路。
Eng
- CC-CEDICT to return|circuit (e.g. electric)|loop
- Cihui to return; circuit (e.g. electric); loop
ja
- JMdict circuit|cycle (e.g. Krebs cycle)|cycle|loop