回踢

hồi thích

Hán Việt: hồi thích

Tổng quan

(+ against, at) cãi lại, chống lại, dở bướng, dở ngang

Cấu tạo: (hồi) + (thích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (+ against, at) cãi lại, chống lại, dở bướng, dở ngang