回蹊 hồi hề Hán Việt: hồi hề Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 蹊 (hề)Hán Việthồi hềCấu tạo回 + 蹊 · hồi + hề nghĩa thành phần: hồi + hề