回软
hồi nhuyễn
Hán Việt: hồi nhuyễn
Tổng quan
giảm; xuống; hạ; sụt (sau một thời gian lên giá)。價格維持上昇一段時期後下跌。
Nghĩa
Việt
- Cihui giảm; xuống; hạ; sụt (sau một thời gian lên giá)。價格維持上昇一段時期後下跌。
Hán Việt: hồi nhuyễn
giảm; xuống; hạ; sụt (sau một thời gian lên giá)。價格維持上昇一段時期後下跌。