回車場 huí chē chǎng · hồi xa tràng Hán Việt: hồi xa tràng · Pinyin: huí chē chǎng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 車 (xa) + 場 (tràng)Pinyinhuí chē chǎngHán Việthồi xa tràngCấu tạo回 + 車 + 場 · hồi + xa + tràng nghĩa thành phần: hồi + xa + tràng Nghĩa EngCihui turnaround