回车符

huí chē fúhồi xa phù

Hán Việt: hồi xa phù · Pinyin: huí chē fú

Tổng quan

(tin học) ký tự "carriage return" (mã ASCII 13)

Cấu tạo: 回 (hồi) + 車 (xa) + 符 (phù)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ký tự CR
  • Google Alex v6 ký tự xuống dòng

Eng

  • Cihui (computing) "carriage return" character (ASCII code 13)

Từ liên quan

Gần nghĩa

回车键 · 回车 · 回车场