回軒

huí xuān hồi hiên

Hán Việt: hồi hiên · Pinyin: huí xuān

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (hiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回曲的长窗◇因以"回轩"为长窗之别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回曲的长窗◇因以"回轩"为长窗之别名。