迴轉學 hồi chuyển học Hán Việt: hồi chuyển học Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 轉 (chuyển) + 學 (học)Hán Việthồi chuyển họcCấu tạo迴 + 轉 + 學 · hồi + chuyển + học nghĩa thành phần: hồi + chuyển + học Nghĩa EngCihui gyrostatics