回軾 huí shì · hồi thức Hán Việt: hồi thức · Pinyin: huí shì Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 軾 (thức)Pinyinhuí shìHán Việthồi thứcCấu tạo回 + 軾 · hồi + thức nghĩa thành phần: hồi + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹回车。Tân Hoa Tự Điển 1.犹回车。