回遠 huí yuǎn · hồi viễn Hán Việt: hồi viễn · Pinyin: huí yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 遠 (viễn)Pinyinhuí yuǎnHán Việthồi viễnCấu tạo回 + 遠 · hồi + viễn nghĩa thành phần: hồi + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迂曲遥远。Tân Hoa Tự Điển 1.迂曲遥远。