回連 huí lián · hồi liên Hán Việt: hồi liên · Pinyin: huí lián Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 連 (liên)Pinyinhuí liánHán Việthồi liênCấu tạo回 + 連 · hồi + liên nghĩa thành phần: hồi + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲折连绵。Tân Hoa Tự Điển 1.曲折连绵。