回述

hồi thuật

Hán Việt: hồi thuật

Tổng quan

kể lại chuyện cũ; thuật lại chuyện cũ。述說過去的事情。

Cấu tạo: (hồi) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kể lại chuyện cũ; thuật lại chuyện cũ。述說過去的事情。