回跡

huí jì hồi tích

Hán Việt: hồi tích · Pinyin: huí jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"回迹"; 重归;回行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"回迹"。 2.重归;回行。