回逝

huí shì hồi thệ

Hán Việt: hồi thệ · Pinyin: huí shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (thệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在盘旋的山路上行进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在盘旋的山路上行进。