回邪

huí xié hồi tà

Hán Việt: hồi tà · Pinyin: huí xié

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (tà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 邪曲不正。《舊唐書.卷一二一.僕固懷恩傳》:「實畏中官纔口,又懼陛下損傷,豈唯是臣不忠,只為回邪在側。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不正;邪僻; 指邪佞之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不正;邪僻。 2.指邪佞之人。