回鄉證 hồi hương chứng Hán Việt: hồi hương chứng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 鄉 (hương) + 證 (chứng)Hán Việthồi hương chứngCấu tạo回 + 鄉 + 證 · hồi + hương + chứng nghĩa thành phần: hồi + hương + chứng Nghĩa EngCihui 回鄉證 uíxiāngzhèng n. home-return permit M:ge/¹fèn