回醒

hồi tỉnh

Hán Việt: hồi tỉnh

Tổng quan

ỉnh lại. Hiểu biết trở lại. hồi tỉnh hồi tỉnh ☆Tỉnh lại. Hiểu biết trở lại.

Cấu tạo: (hồi) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ỉnh lại. Hiểu biết trở lại. hồi tỉnh hồi tỉnh ☆Tỉnh lại. Hiểu biết trở lại.