回金 huí jīn · hồi kim Hán Việt: hồi kim · Pinyin: huí jīn Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 金 (kim)Pinyinhuí jīnHán Việthồi kimCấu tạo回 + 金 · hồi + kim nghĩa thành phần: hồi + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言点石成金。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言点石成金。