回銷 hồi tiêu Hán Việt: hồi tiêu Tổng quan bán lại Cấu tạo: 回 (hồi) + 銷 (tiêu)Hán Việthồi tiêuCấu tạo回 + 銷 · hồi + tiêu nghĩa thành phần: hồi + tiêu Nghĩa ViệtCihui bán lạiEngCihui 回銷 uíxiāo* v. resell (by state) to place of production