回鑣

huí biāo hồi tiêu

Hán Việt: hồi tiêu · Pinyin: huí biāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹回马。镳,用以钳马口,古称勒,俗称嚼子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹回马。镳,用以钳马口,古称勒,俗称嚼子。