回閃 huí shǎn·hồi thiểm Hán Việt: hồi thiểm · Pinyin: huí shǎn Tổng quan sự nạp đạn tự động; cháy lại 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.回避躲闪。 Cấu tạo: 回 (hồi) + 閃 (thiểm)Pinyinhuí shǎnHán Việthồi thiểmTừ loạitínhCấu tạo回 + 閃 · hồi + thiểm nghĩa thành phần: hồi + thiểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cháy lạiEngTần suất từ blowback Từ liên quan Gần nghĩa回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京 · 回休