回闌

huí lán hồi lan

Hán Việt: hồi lan · Pinyin: huí lán

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (lan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 曲折的欄杆。元.王士熙〈題玩芳亭〉詩五首之三:「亂鶯穿舞障,輕蝶立回闌。」