回阡

huí qiān hồi thiên

Hán Việt: hồi thiên · Pinyin: huí qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"回阡"; 曲折的道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"回阡"。 2.曲折的道路。