回陽

huí yáng hồi dương

Hán Việt: hồi dương · Pinyin: huí yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医学名词。使衰微的阳气复苏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医学名词。使衰微的阳气复苏。

Eng

  • Cihui 回陽 uíyáng v.o. <Ch. med.> have the yáng return