回陸 huí lù · hồi lục Hán Việt: hồi lục · Pinyin: huí lù Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 陸 (lục)Pinyinhuí lùHán Việthồi lụcCấu tạo回 + 陸 · hồi + lục nghĩa thành phần: hồi + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吴回陆终的并称。传说中的火神。Tân Hoa Tự Điển 1.吴回陆终的并称。传说中的火神。