回陽

huí yáng hồi dương

Hán Việt: hồi dương · Pinyin: huí yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ần chết mà sống lại. hồi dương hồi dương ☆Gần chết mà sống lại.

Eng

  • Cihui 回陽 uíyáng v.o. <Ch. med.> have the yáng return