回隱 huí yǐn · hồi ẩn Hán Việt: hồi ẩn · Pinyin: huí yǐn Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 隱 (ẩn)Pinyinhuí yǐnHán Việthồi ẩnCấu tạo回 + 隱 · hồi + ẩn nghĩa thành phần: hồi + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回避,隐藏。Tân Hoa Tự Điển 1.回避,隐藏。