回青

huí qīng hồi thanh

Hán Việt: hồi thanh · Pinyin: huí qīng

Tổng quan

xanh trở lại。返青。 麥苗回青 lúa mì non xanh trở lại

Cấu tạo: (hồi) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xanh trở lại。返青。 麥苗回青 lúa mì non xanh trở lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種顏料,是石青中最珍貴的,可以作為燒製瓷器的原料。出產於雲南。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 返青麦苗~。

Eng

  • Cihui 回青 uíqīng v.o. <topo.> turn green (of winter crops) ◆n. Muhammedan blue (used in ceramics)

ja

  • JMdict Mohammedan blue (pigment used in porcelain painting)