回面

huí miàn hồi diện

Hán Việt: hồi diện · Pinyin: huí miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 转过脸; 转变脸色,谓改变态度; 指归顺; 指反叛; 俗谓新婚夫妇回女家的礼节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.转过脸。 2.转变脸色,谓改变态度。 3.指归顺。 4.指反叛。 5.俗谓新婚夫妇回女家的礼节。