回靶 huí bǎ · hồi bá Hán Việt: hồi bá · Pinyin: huí bǎ Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 靶 (bá)Pinyinhuí bǎHán Việthồi báCấu tạo回 + 靶 · hồi + bá nghĩa thành phần: hồi + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回车,勒辔回行。Tân Hoa Tự Điển 1.回车,勒辔回行。