回鞍 huí ān · hồi an Hán Việt: hồi an · Pinyin: huí ān Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 鞍 (an)Pinyinhuí ānHán Việthồi anCấu tạo回 + 鞍 · hồi + an nghĩa thành phần: hồi + an Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹回马。Tân Hoa Tự Điển 1.犹回马。