回顏

huí yán hồi nhan

Hán Việt: hồi nhan · Pinyin: huí yán

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (nhan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓回心转意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓回心转意。