回風口 huí fēng kǒu · hồi phong khẩu Hán Việt: hồi phong khẩu · Pinyin: huí fēng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 風 (phong) + 口 (khẩu)Pinyinhuí fēng kǒuHán Việthồi phong khẩuCấu tạo回 + 風 + 口 · hồi + phong + khẩu nghĩa thành phần: hồi + phong + khẩu