回飄

huí piāo hồi phiêu

Hán Việt: hồi phiêu · Pinyin: huí piāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (phiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"回飘"; 犹回飙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"回飘"。 2.犹回飙。