回飛 huí fēi · hồi phi Hán Việt: hồi phi · Pinyin: huí fēi Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 飛 (phi)Pinyinhuí fēiHán Việthồi phiCấu tạo回 + 飛 · hồi + phi nghĩa thành phần: hồi + phi