回驟

huí zhòu hồi sậu

Hán Việt: hồi sậu · Pinyin: huí zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (sậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迂回急行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迂回急行。