回𬯎 hồi đồi Hán Việt: hồi đồi Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 𬯎 (đồi)Hán Việthồi đồiCấu tạo回 + 𬯎 · hồi + đồi nghĩa thành phần: hồi + đồi