囟骨

xìn gǔ tín cốt

Hán Việt: tín cốt · Pinyin: xìn gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人头顶部分的骨头,俗称天灵盖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指人头顶部分的骨头,俗称天灵盖。