因之

yīn zhī nhân chi

Hán Việt: nhân chi · Pinyin: yīn zhī

Tổng quan

vì lý do này

Cấu tạo: (nhân) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vì lý do này

Eng

  • CC-CEDICT for this reason
  • Cihui 因之 īnzhī* v.p. 1. therefore 2. because of that