因習
nhân tập
Hán Việt: nhân tập · Pinyin: yīn xí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 相沿成习,沿袭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.相沿成习,沿袭。
Eng
- Cihui 因習 yīnxí v. follow routines/conventions without change
Hán Việt: nhân tập · Pinyin: yīn xí