因事 yīn shì · nhân sự Hán Việt: nhân sự · Pinyin: yīn shì Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 事 (sự)Pinyinyīn shìHán Việtnhân sựCấu tạo因 + 事 · nhân + sự nghĩa thành phần: nhân + sự Nghĩa EngCihui on business