因人廢言

yīn rén fèi yán nhân nhân phế ngôn

Hán Việt: nhân nhân phế ngôn · Pinyin: yīn rén fèi yán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (nhân) + (phế) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 困为那个人不好或地位低下,就把他正确的言论也否定了。

Eng

  • Cihui 因人廢言 īnrénfèiyán f.e. reject an opinion on account of the speaker