因仍 yīn réng · nhân nhưng Hán Việt: nhân nhưng · Pinyin: yīn réng Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 仍 (nhưng)Pinyinyīn réngHán Việtnhân nhưngCấu tạo因 + 仍 · nhân + nhưng nghĩa thành phần: nhân + nhưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因袭;沿袭转相因仍,莫正其本。EngCihui 因仍 īnréng v. <wr.> carry on as before; follow