因內 nhân nội Hán Việt: nhân nội Tổng quan (術語)因明與內明也。見因明條。☸ Cấu tạo: 因 (nhân) + 内 (nội)Hán Việtnhân nộiCấu tạo因 + 内 · nhân + nội nghĩa thành phần: nhân + nội Nghĩa ViệtCihui (術語)因明與內明也。見因明條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa因內二明 · 內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債