因内 nhân nội Hán Việt: nhân nội Tổng quan nhân nội (術語)因明與內明也。見因明條。☸ Cấu tạo: 因 (nhân) + 内 (nội)Hán Việtnhân nộiCấu tạo因 + 内 · nhân + nội nghĩa thành phần: nhân + nội Nghĩa ViệtCihui nhân nội (術語)因明與內明也。見因明條。☸