因報 yīn bào · nhân báo Hán Việt: nhân báo · Pinyin: yīn bào Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 報 (báo)Pinyinyīn bàoHán Việtnhân báoCấu tạo因 + 報 · nhân + báo nghĩa thành phần: nhân + báo