因頭

yīn tóu nhân đầu

Hán Việt: nhân đầu · Pinyin: yīn tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由头。指作为凭借的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.由头。指作为凭借的事物。

Eng

  • Cihui 因頭 īntóu n. <topo.> 1. excuse; pretext 2. cause; reason; origin