因塵

yīn chén nhân trần

Hán Việt: nhân trần · Pinyin: yīn chén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即茵陈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即茵陈。