因恐
nhân khủng
Hán Việt: nhân khủng
Tổng quan
(e) rằng, (sợ) rằng, để... không để... khỏi
Nghĩa
Việt
- Cihui (e) rằng, (sợ) rằng, để... không để... khỏi
Eng
- Cihui 因恐 īnkǒng conj. lest; for fear of
Hán Việt: nhân khủng
(e) rằng, (sợ) rằng, để... không để... khỏi